white house

/'wait'haus/
Học thuật
Thân thiện
white house

The family took a photo in front of the White House during their vacation.

Định nghĩa
  1. Danh từ (từ Mỹ, nghĩa Mỹ):
    • Nhà Trắng: Tòa nhà màu trắng tại Washington D.C., nơichính thức văn phòng làm việc của Tổng thống Hoa Kỳ.
    • Chính quyền Tổng thống Hoa Kỳ: Dùng để chỉ văn phòng tổng thống hoặc chính quyền hành pháp của Hoa Kỳ nói chung.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The President gave a speech from the White House. (Tổng thống đã phát biểu từ Nhà Trắng.)
    • A statement from the White House confirmed the new policy. (Một tuyên bố từ Nhà Trắng đã xác nhận chính sách mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The White House announced...": Cụm từ thường dùng trong tin tức để chỉ rằng thông tin chính thức được phát đi từ văn phòng tổng thống.
    • The White House announced a new economic plan. (Nhà Trắng thông báo một kế hoạch kinh tế mới.)
Biến thể từ gần giống
  • The Executive Mansion: Một tên gọi trang trọng khác của Nhà Trắng.
  • The Oval Office: Phòng Bầu Dục, văn phòng chính của Tổng thống bên trong Nhà Trắng, thường được dùng để chỉ quyền lực tổng thống.
Từ đồng nghĩa
  • The Presidency: Chức vụ tổng thống, chính quyền tổng thống.
  • The Administration: Chính quyền (của một tổng thống cụ thể).
white house

The family took a photo in front of the White House during their vacation.

danh từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) nhà trắng

Từ đồng nghĩa